chửa trứng

chửa trứng

Bác sĩ giải thích về tình trạng chửa trứng với bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Tình trạng thai nghén bất thường: "chửa trứng" một biến chứng thai kỳ, trong đó trứng thụ tinh phát triển bất thường thành các túi chứa dịch giống như chùm nho, thay vì phát triển thành bào thai. Tình trạng này còn được gọi là "thai trứng" hoặc "môla".
    • Khối u lành tính trong tử cung: "chửa trứng" cũng chỉ khối u phát triển từ nhau thai bất thường, cần được theo dõi điều trị y tế kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chửa trứng một bệnh nguy hiểm cần được phát hiện sớm. (Chửa trứng một tình trạng thai kỳ bất thường, cần can thiệp y tế.)
    • Bác sĩ chẩn đoán ấy bị chửa trứng sau khi siêu âm. (Bác sĩ xác định ấy khối u môla trong tử cung qua hình ảnh siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chửa trứng toàn phần": dạng chửa trứng trong đó toàn bộ túi thai bị biến đổi thành các túi dịch, không bào thai.

    • Chửa trứng toàn phần thường nguy cơ biến chứng cao hơn. (Dạng chửa trứng này ảnh hưởng toàn bộ tử cung cần phẫu thuật.)
  • "chửa trứng bán phần": dạng chửa trứng một phần bào thai hoặc nhau thai bình thường.

    • Chửa trứng bán phần có thể khó chẩn đoán hơn so với chửa trứng toàn phần. (Dạng này sự pha trộn giữa bình thường bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Thai trứng (danh từ): tên gọi khác của chửa trứng, dùng phổ biến trong y học.

    • Thai trứng cần được điều trị bằng nạo hút tử cung. (Chửa trứng được xử lý bằng thủ thuật y tế.)
  • Môla (danh từ): thuật ngữ y học quốc tế chỉ chửa trứng.

    • Môla một dạng u lành tính của nhau thai. (Môla tên gọi chuyên môn của chửa trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thai trứng: tình trạng thai nghén bất thường với các túi dịch.
  • Môla: khối u phát triển từ nhau thai bất thường.
Thành ngữ liên quan
  • Chửa trứng hóa ác: biến chứng nguy hiểm khi chửa trứng chuyển thành ung thư nguyên bào nuôi.
    • Sau điều trị chửa trứng, bệnh nhân cần theo dõi để tránh chửa trứng hóa ác. (Biến chứng này đòi hỏi kiểm tra định kỳ.)